XE TẢI HYUNDAI 3 CHÂN

Nội dung chi tiết

Giảm giá!
5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá
(1 đánh giá)

1,450,000,000.00 1,380,000,000.00

Product Description

XE TẢI HYUNDAI 3 CHÂN
Rate this post

XE TẢI HYUNDAI 3 CHÂN

Xe tải Hyundai 3 chân HD210 được nhập khẩu và phân phối chính thức bới Hyundai Đông Nam. Hyundai HD210 được bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 100.000 Km bởi Hyundai Đông Nam, theo ủy quyền của Hyundai Hàn Quốc .

IMG_20160126_154312

Xe tải 3 chân Hyundai HD210 được thiết kế có 1 chân co( cầu treo) rất tiện lợi và tiếp kiệm nhiên liệu và tăng hiệu suất khi vận hành.

Hyundai HD210 có tải trọng thiết kế cho phép chuyên chở hàng hóa lên tới 14 tấn, trọng lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông là 21 tấn.

img-hd210-tk1

Xe tải HD210 sử dụng lốp 245/70R 19.5-14PR có khả năng bám đường tốt, chịu tải trọng cao và độ bền bỉ, an toàn khi tham gia giao thông.

Hyundai HD210 có động cơ D6GA 225 Ps mạnh mẽ và tiếp kiệm nhiên liệu.

20150924_145042

Hiện tại Hyundai Đông Nam đã  thiết kế một số dòng xe chuyên dụng được phát triển từ xe tải 3 chân Hyundai HD210 để phục vụ nhu cầu vận tải từng loại hàng hóa đáp ứng khách hàng như:

»Hyundai HD210 thùng mui bạt( thùng bạt)

»Hyundai HD210 thùng kín

»Hyundai HD210 thùng lửng

»Hyundai HD210 thùng đông lạnh

»Hyundai HD210 thùng chở gia súc

»Hyundai HD210 thùng chở kính

»Hyundai HD210 gắn cẩu tự hành( 3 tấn, 5 tấn)

»Hyundai HD210 thùng chở máy công trình.

Thông số kỹ thuật cơ bản của xe tải 3 chân Hyundai HD210

Loại phương tiện / Vehicle Type

Ôtô tải (Cabin + Chassis)

Hệ thống lái / Drive System

Tay lái thuận LHD, 6 x 2

Buồng lái / Cab Type

Loại cabin có giường ngủ

Số chỗ ngồi / Seat Capacity

03 chỗ

Kích thước / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)

5.695 ( 4.595 + 1.100 )

Kích thước xe/ Vehicle Dimensions (mm)

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

9.509 x 2.255 x 2.585

Chiều rộng cơ sở

Wheel Tread

Trước / Front (mm)

1.660

Sau / Rear (mm)

1.245

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)

125

Trọng lượng / Weight

Trọng lượng bản thân xe (Kg)

5.010

Trọng lượng xe sau khi đóng thùng mui bạt (Kg)

6.705

Trọng tải chuyên chở (Kg)

13.500

Tổng trọng tải tối đa khi tham gia giao thông (kg)

20.400

Thông số vận hành / Caculated Performance

Vận tốc tối đa / Max.Speed (km/h)

79,6

Khả năng vượt dốc/ Max Gradeability (%)

26,5

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

9,4

Đặc tính kỹ thuật / Specifications

Động cơ /

Engine

 

Kiểu / Model

Diesel D6GA (EURO II)

Loại / Type

Có Turbo

Số xy lanh / No of Cylinder

6 xy lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc)

5.899

Công suất tối đa (PS/rpm)

225/2.500

Momen tối đa (kg.m/rpm)

65/1.400

Hộp số / Transmission

Số cơ khí (6 số tiến, 1 số lùi)

Hệ thống lái

Có trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh

Phanh công tác

Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

Phanh đỗ

Phanh hơi lốc kê

Bình nhiên liệu Fuel Tank (liter)

200 L

Bình điện / Battery

2x12V – 150 AH

Lốp xe / Tire

245/70R19.5

Bảo hành

02 năm hoặc 100.000km

Thùng xe

Kích thước tổng thể xe sau khi đóng thùng (mm)

9.750 x 2.480 x 3.650

Kích thước lòng thùng mui bạt (mm)

7.400 x 2.340 x 2.450